soạn thảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Viết ra, xây dựng một văn bản chính thức hoặc một tài liệu quan trọng: "soạn thảo" chỉ hành động tạo lập, viết ra một văn kiện, văn bản có tính chất chính thức, pháp lý, hoặc một dự án, kế hoạch có quy mô. Quá trình này thường bao gồm việc nghiên cứu, sắp xếp ý tưởng, và trình bày thành một bản thảo hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ban giám đốc đang soạn thảo kế hoạch kinh doanh cho năm tới.
- Các luật sư đã cùng nhau soạn thảo hợp đồng lao động.
- Ủy ban được giao nhiệm vụ soạn thảo một dự thảo nghị quyết mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đang trong quá trình soạn thảo": dùng để chỉ một văn bản, dự án đang được xây dựng, chưa hoàn thành.
- Báo cáo thường niên hiện vẫn đang trong quá trình soạn thảo.
- "soạn thảo công phu/kỹ lưỡng": nhấn mạnh sự tỉ mỉ, cẩn thận trong việc xây dựng văn bản.
- Văn kiện này được soạn thảo rất công phu dựa trên nhiều ý kiến đóng góp.
Biến thể và từ gần giống
- Soạn (động từ): chuẩn bị, sắp xếp, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (soạn bài, soạn hành lý).
- Thảo (động từ): viết phác, viết nháp (thảo luận văn, thảo chương trình).
- Biên soạn (động từ): tập hợp, sắp xếp và viết thành sách, tài liệu (thường dùng cho sách giáo khoa, từ điển).
- Dự thảo (danh từ): bản viết nháp, bản phác thảo đầu tiên của một văn bản chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Xây dựng: tạo lập, hình thành nên (một văn bản, kế hoạch).
- Viết: hành động tạo ra chữ viết (nghĩa rộng hơn, ít tính chất chính thức hơn "soạn thảo").
- Lập: thiết lập, tạo dựng (lập kế hoạch, lập biên bản).
Từ trái nghĩa
- Hủy bỏ: bãi bỏ, làm mất hiệu lực (một văn bản đã được soạn thảo).
- Phê chuẩn/Thông qua: chính thức đồng ý và cho áp dụng (một văn bản đã được soạn thảo).
Các cụm từ liên quan
- Soạn thảo văn bản: cụm từ thông dụng nhất, chỉ hành động viết ra các loại văn bản hành chính, pháp quy.
- Soạn thảo hợp đồng: viết và xây dựng các điều khoản của một hợp đồng.
- Soạn thảo dự án: xây dựng nội dung, kế hoạch chi tiết cho một dự án.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "soạn thảo")
- đgt (H. soạn: sắp đặt; thảo: viết sơ lược) Viết ra một văn kiện: Soạn thảo một bộ luật để trình Quốc hội.